nhần nhị
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có ý vị, có vẻ thú vị, hấp dẫn một cách tinh tế: "nhần nhị" dùng để miêu tả một sự vật, sự việc (thường là câu chuyện, lời nói, tình huống) có chứa đựng một ý vị, một sắc thái thú vị, duyên dáng hoặc hấp dẫn một cách kín đáo, không ồn ào, khiến người ta phải suy ngẫm hoặc cảm thấy thích thú.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Câu chuyện anh kể thật nhần nhị, khiến mọi người cười mãi không thôi. (Câu chuyện anh ấy kể thật có ý vị, khiến mọi người cười mãi không thôi.)
- Lời bình của nhà phê bình rất nhần nhị, vừa sâu sắc vừa hóm hỉnh. (Lời bình của nhà phê bình rất có ý vị, vừa sâu sắc vừa hóm hỉnh.)
- Cuộc trò chuyện giữa hai người bạn già thật nhần nhị, đầy ắp kỷ niệm. (Cuộc trò chuyện giữa hai người bạn già thật ý vị, đầy ắp kỷ niệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nhần nhị" thường đi kèm với các danh từ chỉ nội dung tinh thần: như câu chuyện, lời nói, cuộc trò chuyện, bài thơ, cách ứng xử.
- Bài thơ ngắn nhưng nhần nhị, gợi nhiều liên tưởng. (Bài thơ ngắn nhưng có ý vị, gợi nhiều liên tưởng.)
- Dùng để khen ngợi một cách tinh tế: Từ này thường được dùng trong văn nói và văn viết mang tính văn chương, trân trọng để khen ngợi một cách tế nhị, không khoa trương.
Biến thể và từ gần giống
- Nhẫn nhịn (động từ): , có nghĩa là kiên nhẫn chịu đựng, nhịn nhục.
- Phải biết nhẫn nhịn trong một số tình huống. (Phải biết kiên nhẫn chịu đựng trong một số tình huống.)
- Ý vị (danh từ/tính từ): ý nghĩa và hương vị, thú vị, sâu sắc. Đây là từ gần nghĩa nhất với "nhần nhị".
- Một tác phẩm giàu ý vị. (Một tác phẩm giàu ý nghĩa và hương vị.)
Từ đồng nghĩa
- Ý vị: có nhiều ý nghĩa thú vị, sâu sắc.
- Thú vị: gây hứng thú, vui thích.
- Duyên dáng (khi nói về lời nói, cử chỉ): có vẻ đẹp nhẹ nhàng, hấp dẫn.
- Hóm hỉnh: vui vẻ, thông minh và hài hước một cách tinh tế.
Từ trái nghĩa
- Vô vị: không có gì thú vị, nhạt nhẽo.
- Nhạt nhẽo: thiếu sức hấp dẫn, không có gì đặc biệt.
- Khô khan: cứng nhắc, thiếu cảm xúc hoặc sự thú vị (thường dùng cho nội dung).
Lưu ý sử dụng
- Phân biệt với "nhẫn nhịn": Đây là hai từ hoàn toàn khác nhau về nghĩa và cách viết ("nhần nhị" với dấu "huyền" và "nặng", "nhẫn nhịn" với dấu "hỏi" và "nặng"). Cần đọc và viết chính xác để tránh nhầm lẫn.
- Phong cách: "Nhần nhị" là một từ mang sắc thái biểu cảm cao, thường dùng trong văn chương hoặc lối nói trau chuốt, ít dùng trong ngôn ngữ hành chính hoặc kỹ thuật khô cứng.
- Có ý vị: Câu chuyện nhần nhị.